chinese wood oil

chinese wood oil

The artist mixes chinese wood oil into the varnish for the wooden cabinet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dầu tung: "chinese wood oil" một loại dầu màu vàng được chiết xuất từ hạt của cây tung (cây trẩu), thường được sử dụng trong công nghiệp sơn, vecni chất phủ chống thấm.

dụ sử dụng
  • (Người thợ sơn đã dùng dầu tung để hoàn thiện đồ nội thất gỗ.)
  • (Dầu tung nổi tiếng với đặc tính khô nhanh chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply chinese wood oil": bôi hoặc phủ dầu tung lên bề mặt gỗ. (Bôi dầu tung đều lên bề mặt để đạt kết quả tốt nhất.)
  • "to cure chinese wood oil": quá trình dầu tung khô cứng lại sau khi bôi. (Quá trình dầu tung khô cứng lại mất khoảng 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tung oil (danh từ): tên gọi phổ biến khác của dầu tung, đồng nghĩa với "chinese wood oil". (Dầu tung được chiết xuất từ hạt cây tung.)
  • China wood oil (danh từ): một biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tung oil: dầu tung (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất).
  • Wood oil: dầu gỗ (thuật ngữ chung, nhưng thường chỉ dầu tung trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To seal with chinese wood oil: phủ một lớp dầu tung để bịt kín. (Phủ một lớp dầu tung lên bàn gỗ để bảo vệ khỏi ẩm ướt.)
  • To mix chinese wood oil with solvent: pha loãng dầu tung với dung môi. (Pha loãng dầu tung với nhựa thông để dễ bôi hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Oil of tung": cụm từ cổ điển, ít dùng, chỉ cùng một loại dầu. (Các thợ thủ công cổ đại quý trọng dầu tung độ bền của .)